最悪の事態
さいあくのじたいsaiakunojitai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từdanh từdanh từ bổ nghĩa với の
tình huống xấu nhất
EN worst; worst-case (scenario)

さいあくのじたいsaiakunojitai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từdanh từdanh từ bổ nghĩa với の
tình huống xấu nhất
EN worst; worst-case (scenario)