当てる
あてるateru
Rất thông dụngĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 2 (ichidan)ngoại động từ
đánh trúng
EN to hit
trúng thưởng
EN to make a hit (e.g. in a lottery)

あてるateru
Rất thông dụngĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
trúng thưởng
EN to make a hit (e.g. in a lottery)