Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

当(あ)てる

あてるateru

Rất thông dụngĐộng từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. động từ nhóm 2 (ichidan)ngoại động từ

    đánh trúng

    EN to hit

  2. phơi; để cho tiếp xúc

    EN to expose

  3. dành cho; phân bổ

    EN to apply (e.g. patch); to put on; to put against; to hold on; to hold against

  4. gọi (để trả lời)

    EN to allot; to call on someone (e.g. in class)

  5. đoán trúng

    EN to guess (an answer)

  6. trúng thưởng

    EN to make a hit (e.g. in a lottery)

Câu ví dụ 77

値(ね)段(だん)を当(あ)てられますか。

  • Bạn có thể đoán được giá không?

Từ:値(ね)段(だん)を当(あ)てるか

Đăng nhập để tiếp tục