山札
やまふだyamafuda
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
chồng bài
EN deck (from which players draw cards); draw pile; stock
thẻ cho phép khai thác cây cối ở đất công
EN tag verifying one has permission to take plants and trees from common land (Edo period)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
