Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

在(ざい)庫(こ)

ざいこzaiko

Rất thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    kho; hàng tồn kho

    EN stock; inventory

  2. danh từdanh từ có thể + するngoại động từnội động từ

    có sẵn trong kho

    EN having in stock; being in stock

    その商(しょう)品(ひん)は当(とう)店(てん)で在(ざい)庫(こ)しています。

    • Sản phẩm đó hiện đang có sẵn trong kho của cửa hàng chúng tôi.

    Từ:商(しょう)品(ひん)当(とう)店(てん)在(ざい)庫(こ)

    Đã xác minh

    在(ざい)庫(こ)がありません。

    • Hiện không còn hàng trong kho.

    Từ:在(ざい)庫(こ)がある

Câu ví dụ 48

在(ざい)庫(こ)がありません。

  • Hiện không còn hàng trong kho.

Từ:在(ざい)庫(こ)がある

Đăng nhập để tiếp tục