Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

雑(ざっ)誌(し)

ざっしzasshi

Rất thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    tạp chí; niên giám

    EN magazine; journal; periodical

Câu ví dụ 212

その雑(ざっ)誌(し)はどこで買(か)えますか。

  • Tôi có thể mua cuốn tạp chí đó ở đâu ạ?

Từ:その雑(ざっ)誌(し)はどこで買(か)うか

Đã xác minh

雑(ざっ)誌(し)をくれないか。

  • Cho mình mượn cuốn tạp chí được không?

Từ:雑(ざっ)誌(し)をくれるか

母(はは)は雑(ざっ)誌(し)を読(よ)んでいる。

  • Mẹ đang đọc tạp chí.

Từ:母(はは)は雑(ざっ)誌(し)を読(よ)む

その雑(ざっ)誌(し)は暇(ひま)潰(つぶ)しです。

  • Cuốn tạp chí đó là để giết thời gian.

Từ:その雑(ざっ)誌(し)は暇(ひま)つぶしです

この雑(ざっ)誌(し)を読(よ)みたいの?

  • Bạn muốn đọc cuốn tạp chí này à?

Từ:この雑(ざっ)誌(し)を読(よ)むタイの

Đăng nhập để tiếp tục