Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

どこ

どこdoko

Thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. đại từ

    đâu, ở đâu

    EN where; what place

    thường viết bằng kana

    Xem thêm: ここXem thêm: そこXem thêm: あそこ

    どこに住(す)んでいますか?

    • Bạn sống ở đâu?
  2. đến đâu, mức độ nào

    EN how much (long, far); what extent

    thường viết bằng kana

    あなたの英(えい)語(ご)はどこまで通(つう)じますか。

    • Tiếng Anh của bạn có thể truyền đạt được đến mức độ nào?

Câu ví dụ 796

ジムはどこ?

  • Phòng gym ở đâu vậy?

Từ:はどこ

みんなはどこ?

  • Mọi người ở đâu vậy?

Từ:みなはどこ

Đăng nhập để tiếp tục