いずかた
いずかたizukata
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
đại từ
hướng nào; đi đâu
EN which way; which direction; where
ai
EN who
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

いずかたizukata
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
đại từ
hướng nào; đi đâu
EN which way; which direction; where
ai
EN who
Chưa có câu ví dụ cho từ này.