Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

塵(ちり)

ちりchiri

Thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    bụi

    EN dust; small debris (e.g. dirt, crumbs)

  2. rác

    EN trash; garbage; rubbish

  3. một lượng cực nhỏ; hạt bụi

    EN negligible amount; tiny bit

    Ghi chú: thường dùng dưới dạng ~ほども...ない

    悪(あく)意(い)は塵(ちり)ほどもない。

    • Không có lấy một chút ác ý nào.

    Từ:悪(あく)意(い)塵(ちり)

    Đã xác minh
  4. vẩn trần; bụi trần

    EN hustle and bustle (of life); worldly cares; impurities of the world

  5. nghi thức trong sumo

    EN ritual gestures indicating that a fight will be clean

    viết tắtsumo

    Xem thêm: 塵手水(ちりちょうず)

    力(りき)士(し)が塵(ちり)を切(き)る。

    • Một võ sĩ sumo thực hiện kỹ thuật chirichiri.

    Từ:力(りき)士(し)塵(ちり)切(き)る

    Đã xác minh

Câu ví dụ 6

力(りき)士(し)が塵(ちり)を切(き)る。

  • Một võ sĩ sumo thực hiện kỹ thuật chirichiri.

Từ:力(りき)士(し)塵(ちり)切(き)る

Ví dụ của biên tập

塵(ちり)を集(あつ)めて捨(す)てる。

  • Gom bụi lại rồi vứt đi.

Từ:塵(ちり)集(あつ)める捨(す)てる

Ví dụ của biên tập

悪(あく)意(い)は塵(ちり)ほどもない。

  • Không có lấy một chút ác ý nào.

Từ:悪(あく)意(い)塵(ちり)

Ví dụ của biên tập

Đăng nhập để tiếp tục