地利
ちりchiri
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
lợi thế về địa lý; vị trí thuận lợi
EN locational advantage; advantageous position
Xem thêm: 地の利
sản vật địa phương; tài nguyên đất
EN products from the land (farm output, timber, minerals, etc.)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
