はたく
はたくhataku
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -ku)ngoại động từ
đập; phủi bụi
EN to dust; to remove dust
vỗ; tát
EN to slap; to hit (with the palm)
Câu ví dụ 109
ペンはたくさん持ってる?
- Bạn có nhiều bút không?
Khớp tự động
