Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

森(もり)

もりmori

Rất thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    rừng

    EN forest

  2. rừng linh thiêng

    EN shrine grove

    Ghi chú: đặc biệt là 杜(もり)

    Xem thêm: 鎮(ちん)守(じゅ)の杜(もり)

    鎮(ちん)守(じゅ)の森(もり)で子(こ)どもたちが遊(あそ)んでいる。

    • Lũ trẻ đang chơi đùa trong khu rừng của đền thờ.

    Từ:森(もり)子(こ)供(ども)たち遊(あそ)ぶ

    Đã xác minh

Câu ví dụ 268

月(つき)には森(もり)も無(な)い。

  • Trên mặt trăng cũng không có rừng.

木(き)を見(み)て森(もり)を見(み)ず。

  • Thấy cây mà không thấy rừng.

Từ:木(き)を見(み)る森(もり)

Đăng nhập để tiếp tục