そうそう
そうそうsousou
Hiếm hoặc chuyên ngànhTrạng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
thán từ
ồ, đúng rồi!; chính là nó!
EN oh, yes!; that's it; I remember
Ghi chú: dùng khi nhớ lại điều gì đó
đúng vậy; chính xác; ừ, đúng rồi
EN that's right; quite; indeed
Ghi chú: biểu thị sự đồng ý hoặc khẳng định
Câu ví dụ 23
そうそう。よく覚えてるね。
- Đúng rồi đó. Bạn nhớ kỹ thật đấy.
Từ:そうそう
Khớp tự động