雰囲気
ふんいきfun'iki
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
thần thái; khí chất; phong thái
EN a certain air; presence; special aura; something (about someone)

ふんいきfun'iki
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
bầu không khí; không khí; phong thái
EN atmosphere; mood; ambience; ambiance; aura; feel
Ghi chú: thường được phát âm là ふいんき
thần thái; khí chất; phong thái
EN a certain air; presence; special aura; something (about someone)