Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

嫌(いや)

いやiya

Rất thông dụngTính từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. tính từ đuôi -na

    không muốn; ghét; không thích

    EN disliking; not wanting; unwilling (to do); reluctant

    嫌(いや)だ!

    • Không muốn!

    Từ:嫌(いや)だ

  2. khó chịu; đáng ghét; không hay

    EN unpleasant; disagreeable; nasty; horrible; disgusting; undesirable; unwelcome

    彼(かれ)は嫌(いや)な奴(やつ)だ。

    • Anh ta là một kẻ đáng ghét.

    Từ:彼(かれ)は嫌(いや)やつだ

  3. thán từ

    không; đừng; thôi đi

    EN no!; quit it!; stop!

    thường viết bằng kana

    いや、やめて!

    • Không, dừng lại đi!

    Từ:嫌(いや)やめる

    Đã xác minh

Câu ví dụ 293

嫌(いや)だ!

  • Không muốn!

Từ:嫌(いや)だ

彼(かれ)は嫌(いや)な奴(やつ)だ。

  • Anh ta là một kẻ đáng ghét.

Từ:彼(かれ)は嫌(いや)やつだ

あいつは嫌(いや)な奴(やつ)だ。

  • Hắn ta là một kẻ đáng ghét.

Từ:あいつは嫌(いや)やつだ

Đăng nhập để tiếp tục