忌諱
ききkiki
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từnội động từ
sự ghét bỏ; điều kiêng kỵ; sự không thích
EN displeasure; offense; offence; disliking
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
