Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

嫌(きら)い

きらいkirai

Rất thông dụngTính từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. tính từ đuôi -nadanh từ

    ghét; không thích

    EN disliking; hating; detesting

    Từ trái nghĩa: 好(ず)き

  2. danh từ

    khuynh hướng; tính chất

    EN tendency; smack (of); touch (of)

    thường viết bằng kana

    Ghi chú: ~がある (mang sắc thái tiêu cực)

    Xem thêm: きらいがある

  3. sự phân biệt

    EN distinction; discrimination

    thường viết bằng kana

Câu ví dụ 456

みんな嫌(きら)い。

  • Mình ghét tất cả mọi người.

Từ:みな嫌(きら)い

偽(ぎ)善(ぜん)は嫌(きら)いだ。

  • Tôi ghét sự đạo đức giả.

Từ:偽(ぎ)善(ぜん)は嫌(きら)いだ

全(すべ)て嫌(きら)いである。

  • Tôi ghét tất cả mọi thứ.

Từ:すべて嫌(きら)いである

Đăng nhập để tiếp tục