Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

それどころか

それどころかsoredokoroka

Hiếm hoặc chuyên ngànhTrợ từ & ngữ pháp

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. liên từ

    trái lại; thậm chí; không những không

    EN on the contrary; far from it; if anything; in fact; instead

    thường viết bằng kana

Câu ví dụ 19

「おわったの」「それどころかまだ始(はじ)めていないよ」

  • “Xong chưa?” “Ngược lại, mình còn chưa bắt đầu nữa kìa.”

「それもう終(お)わった」「それどころか、いまからだよ」

  • “Cái đó xong rồi.” “Ngược lại, bây giờ mới bắt đầu đây này.”

Đăng nhập để tiếp tục