Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

話(はな)し方(かた)

はなしかたhanashikata

Thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    cách nói chuyện

    EN way of talking; speaking style

    Xem thêm: 言(い)い方(かた)

Câu ví dụ 116

彼(かれ)の話(はな)し方(かた)は嫌(きら)いだ。

  • Tôi ghét cách nói chuyện của anh ấy.

Từ:彼(かれ)の話(はな)し方(かた)は嫌(きら)いだ

彼(かれ)の話(はな)し方(かた)が嫌(いや)なの。

  • Mình ghét cách nói chuyện của anh ấy.

Từ:彼(かれ)話(はな)し方(かた)が嫌(いや)なの

話(はな)し方(かた)で彼(かれ)だと分(わ)かる。

  • Nhìn cách nói chuyện là biết đó là anh ấy.

Từ:話(はな)し方(かた)で彼(かれ)だとわかる

あなたの話(はな)し方(かた)が好(す)き。

  • Mình thích cách nói chuyện của bạn.

Từ:あなた話(はな)し方(かた)が好(す)き

Đăng nhập để tiếp tục