いらいら
いらいらiraira
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ có thể + するdanh từtrạng từtrạng từ đi với とnội động từ
bực bội; cáu kỉnh; sốt ruột
EN to get irritated; to get annoyed; to be on the edge; to fret; to lose patience
