Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

いらいら

いらいらiraira

Thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ có thể + するdanh từtrạng từtrạng từ đi với とnội động từ

    bực bội; cáu kỉnh; sốt ruột

    EN to get irritated; to get annoyed; to be on the edge; to fret; to lose patience

    thường viết bằng kanatừ tượng thanh/tượng hình

Câu ví dụ 109

近(ちか)頃(ごろ)いらいらしています。

  • Dạo gần đây tôi thấy bực bội.

Đăng nhập để tiếp tục