Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

気(き)に病(や)む

きにやむkiniyamu

Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. cụm từđộng từ nhóm 1 (godan, -mu)

    lo lắng; phiền muộn

    EN to worry (about); to fret (over); to be anxious

Câu ví dụ 3

トムはメアリーの発(はつ)言(げん)が自(じ)分(ぶん)への当(あ)てつけなのだと思(おも)い込(こ)んで気(き)に病(や)んでいたが、実(じつ)はメアリーは自(じ)嘲(ちょう)的(てき)に自(じ)分(ぶん)自(じ)身(しん)のことを語(かた)っていただけだった。

  • Tom đã luôn phiền lòng vì cứ đinh ninh rằng lời nói của Mary là đang mỉa mai mình, nhưng thực ra Mary chỉ đang tự giễu cợt bản thân mình mà thôi.

Đăng nhập để tiếp tục