みたい
みたいmitai
Thông dụngTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
hậu tốtính từ đuôi -na
giống như; tựa như
EN -like; sort of; similar to; resembling

みたいmitai
Thông dụngTính từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
hậu tốtính từ đuôi -na
giống như; tựa như
EN -like; sort of; similar to; resembling