Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

みたい

みたいmitai

Thông dụngTính từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. hậu tốtính từ đuôi -na

    giống như; tựa như

    EN -like; sort of; similar to; resembling

    khẩu ngữ

Câu ví dụ 464

馬(ば)鹿(か)みたい!

  • Ngớ ngẩn thật đấy!

Từ:ばかみたい

夢(ゆめ)みたいだ。

  • Cứ như là mơ vậy.

Từ:夢(ゆめ)みたいだ

風邪引(かぜひ)いたみたい。

  • Hình như mình bị cảm rồi.

Từ:風邪(かぜ)ひくみたい

もう嘘(うそ)みたいだったよ。

  • Cứ như là không có thật vậy.

うん、誤(ご)診(しん)だったみたい。

  • Ừ, có vẻ như đó là một sự chẩn đoán sai.

Đăng nhập để tiếp tục