ことがない
ことがないkotoganai
Thông dụngTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

ことがないkotoganai
Thông dụngTính từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từtính từ đuôi -i
chưa từng
EN (something) has never occurred; to have never done (something); such a thing has not happened
Ghi chú: sau dạng quá khứ của động từ