中でも
なかでもnakademo
Rất thông dụngTrạng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từtrạng từ
đặc biệt là; trong số đó
EN among (other things); especially; particularly; inter alia; above all (else)

なかでもnakademo
Rất thông dụngTrạng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từtrạng từ
đặc biệt là; trong số đó
EN among (other things); especially; particularly; inter alia; above all (else)