Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

かしら

かしらkashira

Thông dụngTrợ từ & ngữ pháp

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. trợ từ

    không biết là

    EN I wonder; do you think?; I might; how about

    ngôn ngữ nữ giới

  2. nào đó

    EN some kind; some stage; somehow; somewhere

    Ghi chú: chỉ sự không chính xác

    何(なに)かしら手(て)伝(つだ)いたい。

    • Mình muốn giúp đỡ điều gì đó.

    Từ:かしら手(て)伝(つだ)う

    Đã xác minh

Câu ví dụ 311

誰(だれ)かしら。

  • Ai thế nhỉ?

Từ:誰(だれ)かしら

彼(かれ)は来(く)るかしら。

  • Không biết anh ấy có đến không nhỉ.

Đăng nhập để tiếp tục