Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

在(ざい)宅(たく)

ざいたくzaitaku

Rất thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từdanh từ có thể + するnội động từdanh từ bổ nghĩa với の

    ở nhà

    EN being at home; being in

Câu ví dụ 22

私(わたし)は在(ざい)宅(たく)です。

  • Tôi đang ở nhà.

Từ:私(わたし)は在(ざい)宅(たく)です

彼(かれ)は在(ざい)宅(たく)かしら。

  • Không biết anh ấy có ở nhà không nhỉ?

Từ:彼(かれ)は在(ざい)宅(たく)かしら

彼(かれ)は在(ざい)宅(たく)だろうか。

  • Liệu anh ấy có ở nhà không nhỉ?

Từ:彼(かれ)は在(ざい)宅(たく)だろうか

彼(かれ)は在(ざい)宅(たく)していますか。

  • Anh ấy có đang ở nhà không ạ?

Từ:彼(かれ)は在(ざい)宅(たく)するか

中(なか)村(むら)さんはご在(ざい)宅(たく)ですか。

  • Anh Nakamura có ở nhà không ạ?

Từ:さんはご在(ざい)宅(たく)ですか

藤(ふじ)原(わら)氏(し)は今(いま)ご在(ざい)宅(たく)でしょうか。

  • Anh Fujiwara hiện có đang ở nhà không ạ?

Từ:氏(し)は今(いま)ご在(ざい)宅(たく)でしょうか

シュミット氏(し)はご在(ざい)宅(たく)ですか。

  • Ông Schmidt có ở nhà không ạ?

Từ:氏(し)はご在(ざい)宅(たく)ですか

Đăng nhập để tiếp tục