午前中
ごぜんちゅうgozenchuu
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
trong buổi sáng
EN in the morning; during the morning

ごぜんちゅうgozenchuu
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
trong buổi sáng
EN in the morning; during the morning