Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

基(き)本(ほん)

きほんkihon

Rất thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từdanh từ bổ nghĩa với の

    cơ bản; nền tảng

    EN basics; fundamentals; basis; foundation

  2. trạng từ

    về cơ bản

    EN basically; fundamentally

    khẩu ngữ

    面(めん)倒(どう)なようでも、基(き)本(ほん)に立(た)ち返(かえ)って検(けん)討(とう)し直(なお)したらどうだろう。急(いそ)がば回(まわ)れ、というじゃない。

    • Dù có vẻ phiền phức, nhưng hay là chúng ta quay lại những điều cơ bản và xem xét lại xem sao. Chẳng phải người ta vẫn nói là chậm mà chắc đó sao.

Câu ví dụ 57

これは基(き)本(ほん)です。

  • Đây là những điều cơ bản.

Từ:これは基(き)本(ほん)です

Đăng nhập để tiếp tục