スコップ
スコップsukoppu
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
xẻng; cái xẻng
EN shovel; spade; scoop
Từ tiếng Hà Lan

スコップsukoppu
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.