網羅
もうらmoura
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từ
bao quát; bao hàm toàn bộ
EN encompassing; covering (exhaustively); including (all of); comprising; comprehending
