蔵書
ぞうしょzousho
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
bộ sưu tập sách
EN collection of books; (personal) library

ぞうしょzousho
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
bộ sưu tập sách
EN collection of books; (personal) library