Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

文(ぶん)庫(こ)

ぶんこbunko

Rất thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    thư viện; bộ sưu tập sách

    EN library; book collection

  2. sách bỏ túi; sách bìkin mềm

    EN paperback book

    viết tắt

    Xem thêm: 文(ぶん)庫(こ)本(ぼん)

    その小(しょう)説(せつ)が文(ぶん)庫(こ)になった。

    • Cuốn tiểu thuyết đó đã được xuất bản thành sách bỏ túi.

    Từ:小(しょう)説(せつ)文(ぶん)庫(こ)

    Đã xác minh

Câu ví dụ 3

その小(しょう)説(せつ)が文(ぶん)庫(こ)になった。

  • Cuốn tiểu thuyết đó đã được xuất bản thành sách bỏ túi.

Từ:小(しょう)説(せつ)文(ぶん)庫(こ)

Ví dụ của biên tập

Đăng nhập để tiếp tục