立派
りっぱrippa
Rất thông dụngTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
đáng khen ngợi
EN praiseworthy; creditable; worthy

りっぱrippa
Rất thông dụngTính từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -na
tráng lệ; lộng lẫy; tuyệt vời
EN splendid; fine; handsome; elegant; imposing; prominent; impressive
đáng khen ngợi
EN praiseworthy; creditable; worthy