データ収集
データしゅうしゅうdeetashuushuu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
thu thập dữ liệu
EN data collection; data acquisition

データしゅうしゅうdeetashuushuu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
thu thập dữ liệu
EN data collection; data acquisition