至るまで
いたるまでitarumade
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
từ ... đến ...
EN from ... to ... (e.g. from head to toe); everything from ... to ...
Ghi chú: as ~から~に至るまで

いたるまでitarumade
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từ
cho đến
EN up through; up until; down to
Ghi chú: đến tận ~に至るまで
từ ... đến ...
EN from ... to ... (e.g. from head to toe); everything from ... to ...
Ghi chú: as ~から~に至るまで