早寝早起き
はやねはやおきhayanehayaoki
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từ
ngủ sớm dậy sớm
EN early to bed early to rise

はやねはやおきhayanehayaoki
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từ
ngủ sớm dậy sớm
EN early to bed early to rise