祖父
そふsofu
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
mặt nạ kyogen đóng vai ông lão
EN kyogen mask used for the role of an old man

そふsofu
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
mặt nạ kyogen đóng vai ông lão
EN kyogen mask used for the role of an old man