同然
どうぜんdouzen
Thông dụngTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ bổ nghĩa với のtính từ đuôi -nadanh từ
chẳng khác gì; gần như; coi như là
EN just like; (virtually) no different from; (almost) the same as; as good as (e.g. dead, settled)
Ghi chú: dưới dạng danh từ(+も)+同然 hoặc động từ+も+同然
