に劣らず
におとらずniotorazu
Hiếm hoặc chuyên ngànhTrạng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
trạng từ
không kém gì; cũng như
EN just like; the same as; no different than

におとらずniotorazu
Hiếm hoặc chuyên ngànhTrạng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
trạng từ
không kém gì; cũng như
EN just like; the same as; no different than