この人
このひとkonohito
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
đại từ
người này
EN this person; he; she
Câu ví dụ 51
この人知ってる?
- Bạn có biết người này không?
Từ:この人
Khớp tự động
このひとkonohito
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
đại từ
người này
EN this person; he; she
この人知ってる?
Từ:この人
Khớp tự động