誤る
あやまるayamaru
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -ru)nội động từ
sai; không đúng
EN to be wrong; to be incorrect; to be false; to be mistaken
Ghi chú: Dùng dưới dạng 「〜として誤っている」 hoặc 「〜が誤っている」
