Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

誤(あやま)る

あやまるayamaru

Thông dụngĐộng từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. động từ nhóm 1 (godan, -ru)ngoại động từ

    mắc lỗi; làm sai

    EN to make a mistake (in); to commit an error; to do incorrectly; to err

  2. động từ nhóm 1 (godan, -ru)nội động từ

    sai; không đúng

    EN to be wrong; to be incorrect; to be false; to be mistaken

    Ghi chú: Dùng dưới dạng 「〜として誤(あやま)っている」 hoặc 「〜が誤(あやま)っている」

  3. động từ nhóm 1 (godan, -ru)ngoại động từ

    làm lạc lối; làm sai lệch

    EN to mislead; to misguide; to lead astray

Câu ví dụ 33

Đăng nhập để tiếp tục