避難
ひなんhinan
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するnội động từ
sự sơ tán; sự lánh nạn
EN taking refuge; finding shelter; evacuation; escape; seeking safe haven

ひなんhinan
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するnội động từ
sự sơ tán; sự lánh nạn
EN taking refuge; finding shelter; evacuation; escape; seeking safe haven