応急
おうきゅうoukyuu
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ bổ nghĩa với の
sơ cứu; giải pháp tạm thời
EN emergency fix; tentative measure; temporary solution

おうきゅうoukyuu
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ bổ nghĩa với の
sơ cứu; giải pháp tạm thời
EN emergency fix; tentative measure; temporary solution