一時しのぎ
いちじしのぎichijishinogi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ bổ nghĩa với の
giải pháp tạm thời; cách đối phó tạm thời
EN makeshift; stopgap; temporary expedient; temporary solution; band-aid
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
