付け焼刃じゃダメだ。
- Không thể chỉ làm kiểu đối phó được.
Từ:付け焼刃

つけやきばtsukeyakiba
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ bổ nghĩa với の
kiến thức nông cạn; sự chuẩn bị tạm thời; sự giả tạo
EN affectation; pretension; thin veneer; hasty preparation; stopgap (measure); superficial (polish, knowledge)
付け焼刃じゃダメだ。
Từ:付け焼刃
danh từ
thanh kiếm cùn có cạnh bằng thép
EN blunt sword with a tempered steel edge
Ghi chú: nghĩa gốc
付け焼刃じゃダメだ。
Từ:付け焼刃
Khớp tự động