浅い
あさいasai
Thông dụngTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
nông; nhẹ; nhạt
EN slight (wound); light (sleep); pale (colour); inadequate (knowledge)

あさいasai
Thông dụngTính từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
nông; nhẹ; nhạt
EN slight (wound); light (sleep); pale (colour); inadequate (knowledge)