Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

少(すこ)しずつ

すこしずつsukoshizutsu

Thông dụngTrạng từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. trạng từ

    dần dần; từng chút một

    EN little by little; bit by bit

Câu ví dụ 140

彼(かれ)は少(すこ)しずつよくなっています。

  • Anh ấy đang dần dần trở nên tốt hơn.

Từ:彼(かれ)は少(すこ)しずつ良(よ)いなる

Đã xác minh

彼(かれ)は少(すこ)しずつよくなるだろう。

  • Anh ấy sẽ dần dần trở nên tốt hơn thôi.

Từ:彼(かれ)は少(すこ)しずつよくなるだろう

Đăng nhập để tiếp tục