掘る
ほるhoru
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
quan hệ tình dục qua đường hậu môn (với vai trò chủ động)
EN to top; to take the active role in anal sex (with another man)

ほるhoru
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
quan hệ tình dục qua đường hậu môn (với vai trò chủ động)
EN to top; to take the active role in anal sex (with another man)