凹み
くぼみkubomi
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
vết lõm; hố; chỗ trũng
EN hollow; cavity; dent; depression

くぼみkubomi
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
vết lõm; hố; chỗ trũng
EN hollow; cavity; dent; depression