不況
ふきょうfukyou
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
suy thoái kinh tế; khủng hoảng kinh tế
EN (economic) depression; recession; slump
Xem thêm: 好況

ふきょうfukyou
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
suy thoái kinh tế; khủng hoảng kinh tế
EN (economic) depression; recession; slump
Xem thêm: 好況