好況
こうきょうkoukyou
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tình trạng kinh tế thịnh vượng; kinh tế phát triển
EN prosperous (economic) conditions; favourable conditions; (economic) boom; thriving business; brisk market
Xem thêm: 不況
